Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
迎
むか
え
むかえ
noun
N3
Nghĩa
đón
(EN) meeting; greeting; welcome
Ví dụ
迎
むか
えの
車
くるま
を
待
ま
っています。
Tôi đang đợi xe đến đón.
Ôn chủ đề này
←
守る
(Bảo vệ)
向く
(hướng về) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý