申し込む
もうしこむ
verbN3
Nghĩa
đăng ký
(EN) to apply for; to make an application; to propose (marriage)
Ví dụ
申し込むには君本人が行く必要がある。
Để đăng ký thì chính bạn cần phải đi đến.
もうしこむ
đăng ký
(EN) to apply for; to make an application; to propose (marriage)
Để đăng ký thì chính bạn cần phải đi đến.