Kaku Coach

破やぶる

やぶる

verbN3

Nghĩa

phá vỡ

(EN) to tear; to rip; to break

Ví dụ

彼かれは協きょう定ていを破ることがよくある。

Anh ta hay phá vỡ hiệp định.

Ôn chủ đề này