Kaku Coach

止よす

よす

verbN3

Nghĩa

dừng lại

(EN) to stop (doing); to cease; to desist

Ví dụ

私わたしはケイコに他人を利り用ようするのはよすように言った。

Tôi đã bảo Keiko ngừng việc lợi dụng người khác.

Ôn chủ đề này