Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
汚
よご
す
よごす
verb
N3
Nghĩa
làm bẩn
(EN) to pollute; to contaminate; to soil
Ví dụ
自
じ
分
ぶん
の
巣
す
をよごすのは
悪
わる
い
鳥
とり
。
Con chim hư mới làm bẩn tổ mình.
Ôn chủ đề này
←
用心
(cẩn thận)
止す
(dừng lại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý