Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
寄
よ
せる
よせる
verb
N3
Nghĩa
lại gần
(EN) to come near; to let someone approach
Ví dụ
おまわりさんに
車
くるま
を
片
かた
側
がわ
に
寄
よ
せるように
合
あい
図
ず
された。
Cảnh sát ra hiệu cho tấp xe vào lề.
Ôn chủ đề này
←
止す
(dừng lại)
わざと
(cố tình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý