Kaku Coach

寄よせる

よせる

verbN3

Nghĩa

lại gần

(EN) to come near; to let someone approach

Ví dụ

おまわりさんに車くるまを片かた側がわに寄よせるように合あい図ずされた。

Cảnh sát ra hiệu cho tấp xe vào lề.

Ôn chủ đề này