Kaku Coach

負おう

おう

verbN3

Nghĩa

gánh vác

(EN) to carry on one's back; to bear; to shoulder

Ví dụ

それは君きみが責せき任にんを負おうべき事ことだ。

Đó là trách nhiệm mà anh phải gánh vác.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này