負う
おう
verbN3
Nghĩa
gánh vác
(EN) to carry on one's back; to bear; to shoulder
Ví dụ
それは君が責任を負うべき事だ。
Đó là trách nhiệm mà anh phải gánh vác.
Mẫu câu liên quan
- 〜をもって— Bằng ~ / kể từ ~ (phương tiện, mốc thời gian trang trọng)
あなたの行為の責任をもってもらおう。
- 〜(よ)うと思います— Định làm ~
らいねんからギターをならおうと思っています。
