Kaku Coach

王おう

おう

nounN3

Nghĩa

vua

(EN) king; ruler; sovereign

Ví dụ

彼かれはリヤ王の役やくを演じえんじた。

Anh ấy đã đóng vai vua Lear.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này