Kaku Coach

外がい交こう

がいこう

nounN3

Nghĩa

ngoại giao

(EN) diplomacy

Ví dụ

国こく際さい問もん題だいは戦せん争そうではなく外がい交こうで解かい決けつされなければならない。

Vấn đề quốc tế phải được giải quyết bằng ngoại giao chứ không phải chiến tranh.

Ôn chủ đề này