Kaku Coach

議ぎ長ちょう

ぎちょう

nounN3

Nghĩa

Chủ tịch

(EN) chair; chairman; chairperson

Ví dụ

彼かれは議ぎ長ちょうを務めつとめた。

Ông ấy đảm nhận vai trò chủ tịch.

Ôn chủ đề này