Kaku Coach

義ぎ務む

ぎむ

nounN3

Nghĩa

Nghĩa vụ

(EN) duty; obligation; responsibility

Ví dụ

彼かれは義ぎ務むを怠おこたった。

Anh ấy đã bỏ bê nghĩa vụ.

Ôn chủ đề này