Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
義
ぎ
務
む
ぎむ
noun
N3
Nghĩa
Nghĩa vụ
(EN) duty; obligation; responsibility
Ví dụ
彼
かれ
は
義
ぎ
務
む
を
怠
おこた
った。
Anh ấy đã bỏ bê nghĩa vụ.
Ôn chủ đề này
←
決まり
(Quy định)
救助
(Cứu trợ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý