Kaku Coach

訴うったえる

うったえる

verbN3

Nghĩa

kiện

(EN) to raise; to bring to (someone's attention)

Ví dụ

彼かれはしばしば歯痛を訴うったえる。

Anh ấy thường xuyên kêu đau răng.

Ôn chủ đề này