Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
注
そそ
ぐ
そそぐ
verb
N3
Nghĩa
chảy vào
(EN) to pour (into)
Ví dụ
その川は流
れ
ながれ
て海に
注
そそ
ぐ。
Con sông đó chảy ra biển.
Ôn chủ đề này
←
攻める
(tấn công)
そっと
(nhẹ nhàng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý