Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
倒
たお
す
たおす
verb
N3
Nghĩa
đánh đổ
(EN) to throw down; to bring down; to blow down
Ví dụ
大
だい
ボスを
倒
たお
すところだ。
Sắp đánh bại trùm cuối rồi.
Ôn chủ đề này
←
揃える
(thu thập, chuẩn bị sẵn sàng, làm cho đều)
焚く
(đốt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý