抱く
だく
verbN3
Nghĩa
ôm
(EN) to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug
Ví dụ
野心は抱くに値するが、容易に達成され得ない。
Tham vọng rất đáng để ấp ủ nhưng không dễ đạt được.
だく
ôm
(EN) to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug
Tham vọng rất đáng để ấp ủ nhưng không dễ đạt được.