Kaku Coach

立たち上あがる

たちあがる

verbN3

Nghĩa

đứng dậy

(EN) to stand up; to get up; to rise (to one's feet)

Ví dụ

我われ々の立たち上あがる時ときがやって来やってくた。

Thời điểm chúng ta đứng lên đã đến.

Ôn chủ đề này