Kaku Coach

掴つかむ

つかむ

verbN3

Nghĩa

nắm bắt

(EN) to seize; to catch; to grasp

Ví dụ

出しゅっ世せの足あし掛がかりをつかむ。

Nắm bắt bước đệm để thành công.

Ôn chủ đề này