Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
掴
つか
む
つかむ
verb
N3
Nghĩa
nắm bắt
(EN) to seize; to catch; to grasp
Ví dụ
出
しゅっ
世
せ
の
足
あし
掛
が
かりをつかむ。
Nắm bắt bước đệm để thành công.
Ôn chủ đề này
←
捕まる
(bị bắt)
付く
(đính kèm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý