Kaku Coach

捕つかまる

つかまる

verbN3

Nghĩa

bị bắt

(EN) to be caught; to be arrested

Ví dụ

つかまるといけないと思おもって逃げにげた。

Tôi nghĩ nếu bị bắt thì nguy nên đã trốn chạy.

Ôn chủ đề này