Kaku Coach

突つく

つく

verbN3

Nghĩa

chọc

(EN) to prick; to stab

Ví dụ

テーブルにひじを突つくのはやめなさい。

Đừng có chống khuỷu tay lên bàn chứ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này