Kaku Coach

付つく

つく

verbN3

Nghĩa

đính kèm

(EN) to be attached; to be connected with; to adhere

Ví dụ

それで説せつ明めいがつく。

Nhờ thế mà có thể giải thích được.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này