Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
着
つ
ける
つける
verb
N3
Nghĩa
đeo vào
(EN) to attach; to join; to connect
Mẫu câu liên quan
〜極まりない/極まる
— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
下品極まる盛り場に通いつける。
Ôn chủ đề này
←
付ける
(gắn vào)
積む
(chất lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý