通す
とおす
verbN3
Nghĩa
làm cho qua
(EN) to let pass; to allow through; to let through
Ví dụ
彼はやりたいことを通す人だ。
Anh ấy là người kiên quyết làm đến cùng những gì mình muốn.
とおす
làm cho qua
(EN) to let pass; to allow through; to let through
Anh ấy là người kiên quyết làm đến cùng những gì mình muốn.