Kaku Coach

閉とじる

とじる

verbN3

Nghĩa

nhắm

(EN) to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut

Ví dụ

目めを閉とじるか閉じとじないうちに私わたしは眠ってしまった。

Tôi đã ngủ thiếp đi lúc nào không hay khi nhắm mắt lại.

Ôn chủ đề này