Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
届
とど
く
とどく
verb
N3
Nghĩa
với tới
(EN) to reach; to touch; to get to
Ví dụ
ぼくは
手
て
が
足
あし
の指に
楽
らく
々とどくよ。
Tay tôi dễ dàng chạm tới ngón chân đấy.
Ôn chủ đề này
←
閉じる
(nhắm)
飛ばす
(thả bay, cho bay) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý