Kaku Coach

届とどく

とどく

verbN3

Nghĩa

với tới

(EN) to reach; to touch; to get to

Ví dụ

ぼくは手てが足あしの指に楽らく々とどくよ。

Tay tôi dễ dàng chạm tới ngón chân đấy.

Ôn chủ đề này