飛ばす
とばす
verbN3
Nghĩa
thả bay, cho bay
(EN) to let fly; to make fly; to send flying
Ví dụ
凧を飛ばすのは危険になることがある。
Thả diều đôi khi có thể gây nguy hiểm.
とばす
thả bay, cho bay
(EN) to let fly; to make fly; to send flying
Thả diều đôi khi có thể gây nguy hiểm.