Kaku Coach

綴とじる

とじる

verbN3

Nghĩa

đóng thành tập, kẹp

(EN) to bind; to file

Ví dụ

紙を綴とじるのにホチキスはとても便べん利りです。

Dùng bấm ghim để kẹp giấy lại rất tiện lợi.

Ôn chủ đề này