Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
ラベル
noun
N3
Nghĩa
nhãn
(EN) label
Ví dụ
箱
はこ
の
内
ない
容
よう
はラベルに
表
ひょう
示
じ
されている。
Nội dung của chiếc hộp được hiển thị trên nhãn.
Ôn chủ đề này
←
綴じる
(đóng thành tập, kẹp)
枠
(khung) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý