Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
そっと
verb
N3
Nghĩa
nhẹ nhàng
(EN) softly; gently; quietly
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
をそっとしておこう。
Hãy để cô ấy yên đi.
Ôn chủ đề này
←
注ぐ
(chảy vào)
揃う
(tập trung đầy đủ, tề tựu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý