Kaku Coach

剥むく

むく

verbN3

Nghĩa

gọt

(EN) to peel; to skin; to pare

Ví dụ

私わたしは林りん檎ごの皮かわをむくことができる。

Tôi có thể gọt vỏ táo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này