Kaku Coach

向むく

むく

verbN3

Nghĩa

hướng về

(EN) to turn toward; to look (up, down, etc.)

Ví dụ

足あしの向むくままに歩あるいた。

Tôi bước đi theo hướng chân đưa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này