Kaku Coach

持もち上あげる

もちあげる

verbN3

Nghĩa

nâng lên

(EN) to elevate; to raise; to lift up

Ví dụ

私わたしにはこの石いしを持もち上あげる力ちからがない。

Tôi không có sức để nâng hòn đá này lên.

Ôn chủ đề này