Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
持
も
ち
上
あ
げる
もちあげる
verb
N3
Nghĩa
nâng lên
(EN) to elevate; to raise; to lift up
Ví dụ
私
わたし
にはこの
石
いし
を
持
も
ち
上
あ
げる
力
ちから
がない。
Tôi không có sức để nâng hòn đá này lên.
Ôn chủ đề này
←
申し込む
(đăng ký)
燃やす
(đốt cháy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý