Kaku Coach

刺さす

さす

verbN3

Nghĩa

đâm, châm, chích

(EN) to pierce; to stab; to prick

Ví dụ

身みをさすような寒さだ。

Cái lạnh thấu xương.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này