Kaku Coach

行こう動どう

こうどう

verbN3

Nghĩa

hành động

(EN) action; conduct; behaviour

Ví dụ

彼かれは行こう動どう家いえだ。

Anh ấy là một người hành động.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này