Kaku Coach

越こす

こす

verbN3

Nghĩa

Vượt qua, đi qua

(EN) to cross over (e.g. mountain); to go across

Ví dụ

船ふねは今こん夜や赤せき道どうを越こすだろう。

Con tàu sẽ vượt qua xích đạo vào tối nay.

Ôn chủ đề này