Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
こぼす
verb
N3
Nghĩa
Làm đổ, làm tràn
(EN) to spill; to drop; to shed (tears)
Ôn chủ đề này
←
超す
(Vượt quá)
こぼれる
(Tràn ra, rơi vãi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý