Kaku Coach

越こえる

こえる

verbN3

Nghĩa

vượt qua

(EN) to cross over; to cross; to pass through

Ví dụ

彼のかれ年ねん収しゅうは10万まんドルを越こえる。

Thu nhập năm của anh ấy vượt quá 100.000 đô la.

Ôn chủ đề này