Kaku Coach

預あずける

あずける

verbN3

Nghĩa

Gửi gắm

(EN) to leave (in someone's keeping); to put (in someone's care); to place (in someone's custody)

Ví dụ

フロントに預あずけるといいよ。

Bạn nên gửi ở quầy lễ tân.

Ôn chủ đề này