Kaku Coach

当あてる

あてる

verbN3

Nghĩa

áp dụng

(EN) to hit

Ví dụ

このお金かねはお前の外国留りゅう学がくにあてるつもりだ。

Tôi định dùng số tiền này cho việc du học nước ngoài của bạn.

Ôn chủ đề này