Kaku Coach

動うごかす

うごかす

verbN3

Nghĩa

vận động, di chuyển

(EN) to move; to shift; to stir

Ví dụ

愛の力ちからは世せ界かいを動うごかす。

Sức mạnh của tình yêu làm rung chuyển thế giới.

Ôn chủ đề này