奪う
うばう
verbN3
Nghĩa
cướp đoạt
(EN) to take (by force); to take away; to snatch
Ví dụ
機械は仕事から創造的な興味を奪う。
Máy móc cướp đi sự hứng thú sáng tạo trong công việc.
うばう
cướp đoạt
(EN) to take (by force); to take away; to snatch
Máy móc cướp đi sự hứng thú sáng tạo trong công việc.