Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
埋
う
める
うめる
verb
N3
Nghĩa
chôn
(EN) to bury (e.g. in the ground)
Ví dụ
家
いえ
の
犬
いぬ
は
庭
にわ
に
骨
ほね
を
埋
う
める。
Con chó nhà tôi chôn xương ở vườn.
Ôn chủ đề này
←
奪う
(cướp đoạt)
得る
(đạt được, thu được) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý