Kaku Coach

終おえる

おえる

verbN3

Nghĩa

hoàn thành

(EN) to finish; to get through with; to complete

Ví dụ

彼かれは仕し事ごとを終おえると帰き宅たくした。

Anh ấy về nhà sau khi hoàn thành công việc.

Ôn chủ đề này