Kaku Coach

降おろす

おろす

verbN3

Nghĩa

rút tiền, hạ xuống

(EN) to take down; to bring down; to lower (a hand, flag, shutter, etc.)

Ví dụ

彼かの女じょは銀ぎん行こうから貯ちょ金きんを全ぜん部ぶおろすつもりだった。

Cô ấy định rút toàn bộ tiền tiết kiệm trong ngân hàng.

Ôn chủ đề này