Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
反
かえ
る
かえる
verb
N3
Nghĩa
quay lại
(EN) to return; to come back; to go back
Mẫu câu liên quan
〜ように言います
— Bảo ai đó làm ~ (gián tiếp)
母にはやくかえるように言われました。
Ôn chủ đề này
←
帰す
(cho về)
抱える
(ôm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý