Kaku Coach

変かえる

かえる

verbN4

Nghĩa

thổi đổi

(EN) to change; to alter; to transform

Ví dụ

熱ねつは氷こおりを水みずに変かえる。

Nhiệt làm nước biến thành đá.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này