Kaku Coach

叱しかる

しかる

verbN4

Nghĩa

mắng

(EN) to scold; to chide; to rebuke

Ví dụ

彼かれは来くれば必かならず私たちをしかる。

Hễ cứ đến là anh ấy thể nào cũng mắng chúng tôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này