Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
変
か
わる
かわる
verb
N4
Nghĩa
thay đổi
(EN) to change; to be transformed; to be altered
Ví dụ
水
みず
は
蒸
じょう
気
き
に
変
か
わる。
Nước biến thành hơi nước.
Ôn chủ đề này
←
空く
(mở)
済む
(hoàn tất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý