Kaku Coach

滑すべる

すべる

verbN4

Nghĩa

trượt

(EN) to slide; to glide; to skate

Ví dụ

あの子こ、上手じょうずに滑すべるねぇ!

Đứa bé đó trượt giỏi nhỉ!

Ôn chủ đề này