Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
滑
すべ
る
すべる
verb
N4
Nghĩa
trượt
(EN) to slide; to glide; to skate
Ví dụ
あの
子
こ
、
上手
じょうず
に
滑
すべ
るねぇ!
Đứa bé đó trượt giỏi nhỉ!
Ôn chủ đề này
←
支度
(chuẩn bị)
手伝う
(giúp đỡ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý