Kaku Coach

集あつめる

あつめる

verbN4

Nghĩa

tập hợp, thu thập

(EN) to collect; to assemble; to gather

Ví dụ

彼かれは古こ銭せんを集あつめるのが好すきだ。

Anh ấy thích sưu tập tiền cổ.

Ôn chủ đề này