Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
続
つづ
ける
つづける
verb
N4
Nghĩa
tiếp tục
(EN) to continue; to keep up; to keep on
Ví dụ
俺
おれ
は
動
うご
き
続
つづ
ける。
Tôi sẽ tiếp tục di chuyển.
Ôn chủ đề này
←
世話
(chăm sóc, giúp đỡ)
落す
(làm rơi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý